Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canopy bed
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
æ
.
n
ə
.
p
i
ˈ
b
ɛ
d
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Giường có khung rèm
danh từ
A bed equipped with a canopy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canopy bed
Dạng gốc
(base form)
canopy bed
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
four-poster
AI
1
Giường có khung rèm
1
Giường có khung rèm
1
Giường có khung rèm