Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
canon ship
US
/ˈ
k
æ
n
ə
n
ˈ
ʃ
ɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Cặp đôi canon
Ví dụ
The
series
never
confirmed
the
canon
ship
.
Bộ phim không bao giờ xác nhận cặp đôi canon.
Xuất hiện ở từ khác
ship
kết hợp
cặp đôi canon
AI
1
Cặp đôi canon
1
Cặp đôi canon
1
Cặp đôi canon