Dịch

canon bit

danh từ (noun)
US/ˈkænən ˈbɪt/

Nghĩa chính

  1. Phần của một chiếc bit được nhét vào miệng ngựadanh từThe part of a bit which is put in a horse's mouth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canon bitDạng gốc (base form)
  2. canon bitsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápcanon

Ví dụ

  • ,

AI