Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canoe camper
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
ˈ
n
u
ˈ
k
æ
m
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Học viên cắm trại bằng ca nô
danh từ
A practitioner of canoe camping.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canoe camper
Dạng gốc
(base form)
canoe camper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Học viên cắm trại bằng ca nô
1
Học viên cắm trại bằng ca nô
1
Học viên cắm trại bằng ca nô