Dịch

cannot settle to anything

cụm từ (phrase)
UK/ˈkænɒt ˈsɛ.təl tu ˈɛn.i.θɪŋ/US/ˈkænɑt ˈsɛtəl tu ˈɛn.i.θɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Không thể yên tâm kiên trì làm một việc gìcụm từ

AI