Dịch

cannonade

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Pháo binh bắn trong thời gian dàidanh từThe firing of artillery for a length of time.
  2. Tiếng động lớn như tiếng đại bác; một sự bùng nổdanh từA loud noise like a cannonade; a booming.
  3. Nã đại bácđộng từTo discharge artillery fire upon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cannonadeNguyên thể (infinitive)
  2. cannonadesSố nhiều (plural)
  3. cannonadedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cannonadingPhân từ I (present participle)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • regiment's , / , / , […]

Họ từ (word family)

cùng gốc cannonade

Nguồn gốc (etymology)

cannon-ade

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạicanonnade
  2. từ tiếng Ýcannonata

AI