cannonade
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Pháo binh bắn trong thời gian dàidanh từThe firing of artillery for a length of time.
- Tiếng động lớn như tiếng đại bác; một sự bùng nổdanh từA loud noise like a cannonade; a booming.
- Nã đại bácđộng từTo discharge artillery fire upon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cannonadeNguyên thể (infinitive)
- cannonadesSố nhiều (plural)
- cannonadedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- cannonadingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- regiment's , / , / , […]