Nghĩa chính
- Thành viên quân đội bắn súng; một người lính tham gia bắn súngdanh từA member of the military who fires guns; a soldier involved in gunnery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cannon cockerDạng gốc (base form)
- cannon cockersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “ ,” . Smith's , . .
- ' ' . , , , .