Dịch

cannon cocker

danh từ (noun)
US/ˈkæn.ən ˈkɑkəɹ/

Nghĩa chính

  1. Thành viên quân đội bắn súng; một người lính tham gia bắn súngdanh từA member of the military who fires guns; a soldier involved in gunnery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cannon cockerDạng gốc (base form)
  2. cannon cockersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ ,” . Smith's , . .
  • ' ' . , , , .

AI