Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cannon bit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
n
.
ə
n
ˈ
b
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Miếng tròn nhẵn dành cho ngựa
danh từ
A smooth round bit for a horse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cannon bit
Dạng gốc
(base form)
cannon bit
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I’ll
be
bound
,
Lady
Ashton
understands
every
machine
for
breaking
in
the
human
mind
,
and
there
are
as
many
as
there
are
cannon-bit
,
martingales
,
and
cavessons
for
young
colts
.
AI
1
Miếng tròn nhẵn dành cho ngựa
1
Miếng tròn nhẵn dành cho ngựa
1
Miếng tròn nhẵn dành cho ngựa