canistel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại cây nhiệt đới, Lucuma campechiana, có nguồn gốc từ Trung Mỹ và Caribe, có quả hình bầu dục ngọt ngàodanh từA tropical tree, Lucuma campechiana, from Central America and the Caribbean, that bears a sweet oval fruit.
- Quả của cây này có mùi xạ hươngdanh từThe fruit of this tree, having a musky odour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canistelDạng gốc (base form)
- canistelsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban Nhacanastillo“small basket”
- từ tiếng Latinhcanistellum