caninus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cơ caninusdanh từThe caninus muscle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- caninusDạng gốc (base form)
- canini (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caninus muscledanh từ | danh từ | Cơ mặt của miệng |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcaninus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha