Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canine council
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
eɪ
ˌ
n
aɪ
n
ˈ
k
aʊ
n
s
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với kennel club
danh từ
Synonym of kennel club.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canine council
Dạng gốc
(base form)
canine council
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kennel club
AI
1
Đồng nghĩa với kennel club
1
Đồng nghĩa với kennel club
1
Đồng nghĩa với kennel club