Dịch

cane rat

danh từ (noun)
US/ˈkeɪn ˈɹæt/

Nghĩa chính

  1. Loài gặm nhấm lớn thuộc chi Thryonomys, có nguồn gốc từ châu Phi cận Saharadanh từA large rodent of the genus Thryonomys, native to sub-Saharan Africa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cane ratDạng gốc (base form)
  2. cane ratsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI