Dịch

candyman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người làm bánh kẹo namdanh từA male confectioner.
  2. Nam buôn bán ma túydanh từA male drug dealer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. candymanDạng gốc (base form)
  2. candymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • Star's , .
  • .

AI