candyman
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người làm bánh kẹo namdanh từA male confectioner.
- Nam buôn bán ma túydanh từA male drug dealer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- candymanDạng gốc (base form)
- candymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.