Dịch

candy stripe

danh từ (noun)
US/ˈkændi ˈstɹaɪp/

Nghĩa chính

  1. Thiết kế bao gồm các sọc trắng và sọc màu xen kẽ trên nền trơn, đặc biệt là trên vảidanh từA design consisting of alternate stripes of white and color, against a plain background, especially in textiles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. candy stripeDạng gốc (base form)
  2. candy stripesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

candy striperdanh từNhân viên tình nguyện trong bệnh viện hoặc nhà tế bần
candy-stripedtính từCó các sọc trắng và màu xen kẽ nhau, giống như một cây kẹo

AI