Nghĩa chính
- Thiết kế bao gồm các sọc trắng và sọc màu xen kẽ trên nền trơn, đặc biệt là trên vảidanh từA design consisting of alternate stripes of white and color, against a plain background, especially in textiles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- candy stripeDạng gốc (base form)
- candy stripesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| candy striperdanh từ | danh từ | Nhân viên tình nguyện trong bệnh viện hoặc nhà tế bần |
| candy-stripedtính từ | tính từ | Có các sọc trắng và màu xen kẽ nhau, giống như một cây kẹo |