Dịch

candy shop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cửa hàng ngọt ngàodanh từa sweet shop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. candy shopDạng gốc (base form)
  2. candy shopsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • . , .
  • .

AI