Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
candy gore
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
n
d
i
ˈ
ɡ
oɹ/
Nghĩa chính
1
Máu me đầy màu sắc, hoạt hình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Colorful, cartoonish gore.
AI
1
Máu me đầy màu sắc
1
Máu me đầy màu sắc
1
Máu me đầy màu sắc