Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
candid friend
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
k
æ
n
.
d
ɪ
d
ˈ
f
ɹɛ
n
d
/
US
/ˈ
k
eə
n
.
d
ɪ
d
ˈ
f
ɹɛ
n
d
/
Nghĩa chính
1
(Mỉa mai) Người làm ra vẻ bộc trực ngay thẳng nhưng dụng ý để nói xấu bạn
cụm từ
AI
1
(Mỉa mai) Người làm ra vẻ bộc trực ngay thẳng nhưng dụng ý để nói xấu bạn
1
(Mỉa mai) Người làm ra vẻ bộc trực ngay thẳng nhưng dụng ý để nói xấu bạn
1
(Mỉa mai) Người làm ra vẻ bộc trực ngay thẳng nhưng dụng ý để nói xấu bạn