Nghĩa chính
- Cỏ thuộc loài Phalaris canariensis, có hạt được sử dụng làm hạt cho chim, được cho là có nguồn gốc từ Maroc và Quần đảo Canary, hiện phổ biến rộng rãi ở hầu hết các môi trường cận nhiệt đới đến ôn đới mát mẻdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Grass of species Phalaris canariensis, whose seeds are used as birdseed, believed to be native to Morocco and the Canary Islands, now widespread in most semitropical to cool-temperate environments.
- Các loại cỏ thuộc chi Phalarisdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any grass of genus Phalaris.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canary grassDạng gốc (base form)
- canary grassesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha