can't even
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Dùng theo nghĩa đen, xem can't, evenđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see can't, even.
- Không có động từ theo sau, như một cách diễn đạt của aporia: không thể bày tỏ cảm xúc của mình về một tình huống quá sứcđộng từWithout a following verb, as an expression of aporia: to be unable to express one's feelings about an overwhelming situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- can't evenNguyên thể (infinitive)
- couldn't even (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
Quá khứ không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy thậm chí không thể nói sự khác biệt giữa một con vịt và một con hưu cao cổ.
- .Hơi buồn khi thấy những người không dùng tiếng mẹ đẻ của mình cho chuẩn xác.
- .Người dân còn không thể kiếm sống được trong thành phố này.