Dịch

can opener

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồ khui hộp, đồ mở hộpdanh từA device used to open tin cans, usually by slicing the lid off.
  2. Đòn vai chạm vào ngực, thường được thực hiện khi chuyển từ tư thế cúi người sang tư thế đứngdanh từA shoulder hit to the chest, usually accomplished while moving from a crouched to a standing position.
  3. Công cụ để bẻ khóa an toàndanh từA tool for safe-cracking.
  4. Động tác húc, mở tàu mục tiêu giống như một chiếc lon thiếcdanh từA ramming maneuver, that opens up the target ship like a tin can.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. can openerDạng gốc (base form)
  2. can openersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Loại đạn chống tăng hoặc phương tiện tấn công
  1. Loại đạn chống tăng hoặc phương tiện tấn công, có khả năng mở lớp giáp giống như một chiếc lon thiếcAn anti-tank munition or attack vehicle, that opens up armour like a tin can.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

AI