Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
can of paint
US
/
k
ə
n
ə
v
ˈ
p
eɪ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Thùng sơn, lon sơn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
know someone from a can of paint
động từ
động từ
Đồng nghĩa với know someone from Adam
AI
1
Thùng sơn
1
Thùng sơn
1
Thùng sơn