Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
campstool
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc ghế gấp di động
danh từ
A portable folding stool.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
campstool
Dạng gốc
(base form)
campstool
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
camp
+
stool
AI
1
Chiếc ghế gấp di động
1
Chiếc ghế gấp di động
1
Chiếc ghế gấp di động