Nghĩa chính
- Nhà ở nhỏ hoặc mái che cứng gắn trên thùng sau của xe bán tải, ban đầu dùng để cắm trại nhưng bây giờ thường dùng cho mục đích sử dụng và cất giữdanh từA small housing or rigid canopy mounted on the rear bed of a pickup truck, originally for camping but now often for utility and storage purposes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- camper shellDạng gốc (base form)
- camper shellsSố nhiều (plural)