Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
camouflage discipline
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
m
ə
ˌ
f
l
ɑ
ʒ
ˈ
d
ɪ
s
ə
p
l
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
(quân sự) Kỷ luật ngụy trang; sự tuân thủ quy tắc ngụy trang
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice of careful movement etc. so as to maintain camouflage.
AI
1
(quân sự) Kỷ luật ngụy trang
1
(quân sự) Kỷ luật ngụy trang
1
(quân sự) Kỷ luật ngụy trang