Dịch

camote

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. sweet potato (Ipomoea batatas)chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camoteDạng gốc (base form)
  2. camotesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

camote cuedanh từMón ăn nhẹ của Philippines được làm bằng cách phủ những lát khoai lang chiên giòn trong đường nâu caramen
camote topsdanh từLá non, cuống lá và thân của khoai lang được dùng làm rau
camote friesdanh từMón ăn nhẹ của Philippines được làm bằng cách phủ những dải khoai lang chiên giòn trong đường nâu caramen
camote riderChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacamote
  2. từ tiếng Nahuatl cổ điểncamohtli

AI