calorimetry
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Khoa học đo nhiệt lượng được hấp thụ hoặc sinh ra trong quá trình phản ứng hóa học hoặc thay đổi trạng tháidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The science of measuring the heat absorbed or evolved during the course of a chemical reaction or change of state.
- Chiếc băng đô rộng che tai, để đội trong những ngày lạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A wide headband that covers the ears, for wearing on cold days.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calorimetryDạng gốc (base form)
- calorimetriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adsorption calorimetrydanh từ | danh từ | Nghiên cứu sự trao đổi nhiệt khi các phân tử bị hấp phụ trên bề mặt |
| differential scanning calorimetrydanh từ | danh từ | Một kỹ thuật phân tích nhiệt trong đó một đĩa đựng mẫu nhỏ được làm nóng cùng với một đĩa tham chiếu rỗng và sự chênh lệch dòng nhiệt giữa hai đĩa được đo như một hàm số của nhiệt độ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcalor“warmth, heat”
Ví dụ
- () () ( 5.5.3) .
Họ từ (word family)
cùng gốc calorimetryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha