Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calluslike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như mô sẹo
tính từ
Resembling a callus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calluslike
Dạng gốc
(base form)
more calluslike
So sánh hơn
(comparative)
most calluslike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
callus
+
-like
AI
1
Giống như mô sẹo
1
Giống như mô sẹo
1
Giống như mô sẹo