Dịch

callboy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Gái mại dâm namdanh từA male prostitute.
  2. Cậu bé hoặc một người đàn ông triệu tập các diễn viên khi cần có sự hiện diện của họ để biểu diễndanh từA boy or man who summons actors when their presence is required for a performance.
  3. Người vận chuyển công cộng (một người đàn ông trả phí để gọi điểm đến của xe jeepney và xe buýt)danh từA public transport barker (a man who, for a fee, calls out the destination of jeepneys and buses)
  4. Người đàn ông làm việc như một đại lý trung tâm cuộc gọi. (xem ghi chú sử dụng)danh từA man who works as a call center agent. (see usage notes)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. callboyDạng gốc (base form)
  2. callboysSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Thanh niên làm công việc đánh thức mọi người đi làm
  1. A youth employed to wake people up for work.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , waking-up engine-crews .

AI