callback
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự quay lại trạng thái cũdanh từThe return of a situation to a previous position or state; a reference to such a position or state.
- Cuộc gọi lạidanh từA return telephone or radio call; especially one made automatically to authenticate a logon to a computer network.
- Lệnh thu hồi sản phẩmdanh từA product recall because of a defect or safety concern.
- Con trỏ hàmdanh từA function pointer passed as an argument to another function.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- callbackDạng gốc (base form)
- callbacksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| callback helldanh từ | danh từ | (chủ yếu là ngôn ngữ JavaScript) Tình huống trong đó các lệnh gọi lại được lồng trong các lệnh gọi lại khác ở nhiều cấp độ sâu, có khả năng gây khó khăn cho việc hiểu và duy trì mã |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Vòng thử giọng lại
- A follow-up audition in casting.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Ví dụ, nhiều cuộc gọi lại có thể được thực hiện tới một số không nhấc máy để tăng tỷ lệ phản hồi.
- , . # .Về mặt lịch sử, tất cả các framework khả thi luôn cung cấp cơ chế để thực hiện các callback. C# tiến thêm một bước và đóng gói các callback thành các đối tượng gọi là delegate.