Dịch

callback

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Sự quay lại trạng thái cũdanh từThe return of a situation to a previous position or state; a reference to such a position or state.
  2. Cuộc gọi lạidanh từA return telephone or radio call; especially one made automatically to authenticate a logon to a computer network.
  3. Lệnh thu hồi sản phẩmdanh từA product recall because of a defect or safety concern.
  4. Con trỏ hàmdanh từA function pointer passed as an argument to another function.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. callbackDạng gốc (base form)
  2. callbacksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

callback helldanh từ(chủ yếu là ngôn ngữ JavaScript) Tình huống trong đó các lệnh gọi lại được lồng trong các lệnh gọi lại khác ở nhiều cấp độ sâu, có khả năng gây khó khăn cho việc hiểu và duy trì mã

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Vòng thử giọng lại
  1. A follow-up audition in casting.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Ví dụ, nhiều cuộc gọi lại có thể được thực hiện tới một số không nhấc máy để tăng tỷ lệ phản hồi.
  • , . # .Về mặt lịch sử, tất cả các framework khả thi luôn cung cấp cơ chế để thực hiện các callback. C# tiến thêm một bước và đóng gói các callback thành các đối tượng gọi là delegate.

AI