Dịch

call to prayer

danh từ (noun)
US/ˈkɔl tə ˈpɹeɪ.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Tuyên bố công khai được đưa ra năm lần một ngày trong các xã hội Hồi giáo, được phát đi từ các nhà thờ Hồi giáo, để đánh dấu những dịp được phong chức để thờ phượngdanh từA public proclamation made five times a day in Muslim societies, broadcast from the mosques, to mark out the ordained occasions for worship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. call to prayerDạng gốc (base form)
  2. calls to prayerSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI