Dịch

call the fire brigade

danh từ (noun)
US/ˈkɔl ðə ˈfaɪ.ɚ bɹəˈɡeɪd/

Nghĩa chính

  1. Gọi dịch vụ khẩn cấp để dập tắt đám cháydanh từCall the emergency service to extinguish a fire.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . .
  • ?
  • .

AI