Dịch

call money

danh từ (noun)
UK/ˈkɔːl ˈmʌni/US/ˈkɔl ˈmʌni/

Nghĩa chính

  1. Khoản vay không kỳ hạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Money that is loaned by a financial institution and is recallable on demand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. call moneyDạng gốc (base form)
  2. call moneysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

call money ratedanh từTỷ lệ mà các nguồn vốn ngắn hạn được vay và cho vay trên thị trường tiền tệ

AI