Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
call house
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɔː
l
ˈ
h
aʊ
s
/
US
/ˈ
k
ɔ
l
ˈ
h
aʊ
s
/
Nghĩa chính
1
(không trang trọng) Nhà thổ
danh từ
A brothel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
call house
Dạng gốc
(base form)
call house
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
call girl
AI
1
(không trang trọng) Nhà thổ
1
(không trang trọng) Nhà thổ
1
(không trang trọng) Nhà thổ