Dịch

call forth one's energy

cụm từ (phrase)
UK/ˈkɔːl ˈfɔːθ wʌnz ˈɛn.ə.dʒi/US/ˈkɔl ˈfɔɹθ wʌnz ˈɛn.əɹ.dʒi/

Nghĩa chính

  1. Đem hết nghị lựccụm từ

AI