Nghĩa chính
- Nút dùng để yêu cầu hỗ trợdanh từA button used to request assistance.
- Nút dùng để yêu cầu tín hiệu đi bộ tại lối qua đường dành cho người đi bộdanh từA button used to request a walk signal at a pedestrian crossing.
- Nút dùng để gọi thang máydanh từA button used to summon an elevator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- call buttonDạng gốc (base form)
- call buttonsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , ’ , don’t , don’t .
- , .
- .