Dịch

call button

danh từ (noun)
UK/ˈkɔːl ˈbʌtən/US/ˈkɔl ˈbətən/

Nghĩa chính

  1. Nút dùng để yêu cầu hỗ trợdanh từA button used to request assistance.
  2. Nút dùng để yêu cầu tín hiệu đi bộ tại lối qua đường dành cho người đi bộdanh từA button used to request a walk signal at a pedestrian crossing.
  3. Nút dùng để gọi thang máydanh từA button used to summon an elevator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. call buttonDạng gốc (base form)
  2. call buttonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ’ , don’t , don’t .
  • , .
  • .

AI