Dịch

call away

B2động từ (verb)
UK/ˌkɔːl əˈweɪ/US/ˌkɔl əˈweɪ/

Nghĩa chính

  1. Gọi đi; mời điđộng từTo summon; to cause to depart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. call awayNguyên thể (infinitive)
  2. calls awayNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. called awayQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. calling awayPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

call away one's attentioncụm từLàm cho đãng trí; làm cho không chú ý

Ví dụ

  • .Tôi bị gọi ra khỏi cuộc họp để xử lý một trường hợp cấp cứu y tế.
  • .Chúng tôi chỉ cách một cuộc điện thoại thôi.
  • .Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ chỉ qua một cuộc điện thoại.

AI