Nghĩa chính
- Gọi đi; mời điđộng từTo summon; to cause to depart.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- call awayNguyên thể (infinitive)
- calls awayNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- called awayQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- calling awayPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| call away one's attentioncụm từ | cụm từ | Làm cho đãng trí; làm cho không chú ý |
Ví dụ
- .Tôi bị gọi ra khỏi cuộc họp để xử lý một trường hợp cấp cứu y tế.
- .Chúng tôi chỉ cách một cuộc điện thoại thôi.
- .Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ chỉ qua một cuộc điện thoại.