Dịch

calisthenic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xem calisthenicstính từOf, or relating to calisthenics.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκάλλοςkállos“beauty”

AI