Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calisthenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem calisthenics
tính từ
Of, or relating to calisthenics.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gymnastic
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
κάλλος
kállos
“beauty”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
calisthenic
calisthenic
s
Các bài tập thể chất với sự tham gia của nhiều cơ bắp và thường có ít thiết bị (do đó thường là các bài tập dùng trọng lượng cơ thể); các khía cạnh rèn luyện sức mạnh và khía cạnh tim mạch đều có liên quan và sức chịu đựng thường là trọng tâm
danh từ
AI
1
Xem calisthenics
1
Xem calisthenics
1
Xem calisthenics