Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caliphette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phụ nữ (Hồi giáo) là thành viên của Daesh/ISIS
danh từ
A (Muslima) woman who is a member of Daesh/ISIS.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caliphette
Dạng gốc
(base form)
caliphette
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
caliphate
+
-ette
AI
1
Phụ nữ (Hồi giáo) là thành viên của Daesh/ISIS
1
Phụ nữ (Hồi giáo) là thành viên của Daesh/ISIS
1
Phụ nữ (Hồi giáo) là thành viên của Daesh/ISIS