Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caliphatism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hỗ trợ cho caliphate
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Support for the caliphate.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
caliphatist
Nguồn gốc
(etymology)
caliphate
+
-ism
AI
1
Hỗ trợ cho caliphate
1
Hỗ trợ cho caliphate
1
Hỗ trợ cho caliphate