Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caliper brake
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
l
ɪ
p
ɚ ˈ
b
ɹ
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Loại phanh vành xe đạp
danh từ
A type of bicycle rim brake.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caliper brake
Dạng gốc
(base form)
caliper brake
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại phanh vành xe đạp
1
Loại phanh vành xe đạp
1
Loại phanh vành xe đạp