Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calico bean
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
.
l
ɪ
.
k
oʊ
ˈ
b
i
n
/
Nghĩa chính
1
Hạt đậu
danh từ
A kidney bean.
2
Hạt đậu sieva
danh từ
A sieva bean.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calico bean
Dạng gốc
(base form)
calico bean
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hạt đậu
2
Hạt đậu sieva
1
Hạt đậu
2
Hạt đậu sieva
1
Hạt đậu
2
Hạt đậu sieva