Dịch

calico bean

danh từ (noun)
US/ˈkæ.lɪ.koʊ ˈbin/

Nghĩa chính

  1. Hạt đậudanh từA kidney bean.
  2. Hạt đậu sievadanh từA sieva bean.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calico beanDạng gốc (base form)
  2. calico beansSố nhiều (plural)

AI