calendic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên quan đến axit calendic hoặc các dẫn xuất của nótính từkhông so sánh (not comparable)Relating to calendic acid or its derivatives
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| calendic aciddanh từ | danh từ | 8,10,12-octadecatrienoic acidchưa dịch |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Theo
- không so sánh (not comparable)Theo, liên quan đến, hoặc liên quan đến lịchAccording to, relating to, or concerning the calendar.