Nghĩa chính
- Lịch hoặc dòng thời gian hoặc sự kiệndanh từA calendar or timeline or events.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- calendariumDạng gốc (base form)
- calendariumsSố nhiều (plural)
- calendaria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcalendārium
Cùng gốc (doublet)calendar