Dịch

Caleb

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ca lép, con trai Giê phu nê, người Y sơ ra ên, cùng Giô suê vào Ca na an.danh từ riêngCaleb the son of Jephunneh, an Israelite who entered Canaan with Joshua.
  2. Tên nam từ tiếng Do Thái được người Thanh giáo sử dụng lần đầu tiêndanh từ riêngA male given name from Hebrew first used by Puritans.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CalebDạng gốc (base form)
  2. CalebsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Caleb Quotemdanh từThư ký giáo xứ

Ví dụ

  • " brother's ." " ," . .
  • : “— , ?” “, , ; .”
  • , , .

AI