Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Địa phương ở Cardston County, Alberta, Canadadanh từ riêngA locality in Cardston County, Alberta, Canada.
- Ngôi làng nhỏ ở giáo xứ Cauldwell, quận Nam Derbyshire, Derbyshire, Anh (OS lưới ref SK2517)danh từ riêngA small village in Cauldwell parish, South Derbyshire district, Derbyshire, England (OS grid ref SK2517).
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Bắc Yorkshire, Anh, trước đây thuộc quận Richmondshire (OS lưới ref NZ1613)danh từ riêngA village and civil parish in North Yorkshire, England, previously in Richmondshire district (OS grid ref NZ1613).
- Địa phương trong khu vực hội đồng sông Murray, miền nam New South Wales, Australiadanh từ riêngA locality in the Murray River council area, southern New South Wales, Australia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CaldwellDạng gốc (base form)
- CaldwellsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Caldwell-Lucdanh từ | danh từ | Liên quan đến ca phẫu thuật Caldwell-Luc |
| West Caldwelldanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở hạt Essex, New Jersey, Hoa Kỳ |
| Caldwell Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Princeton. Được đặt theo tên của John Caldwell |
| Caldwell Parishdanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 64 giáo xứ ở Louisiana, Hoa Kỳ, tương đương với một quận ở các tiểu bang khác của Hoa Kỳ. Trụ sở giáo xứ: Columbia |
| Caldwell-Luc surgerydanh từ | danh từ | Là phẫu thuật để loại bỏ niêm mạc xoang hàm bị tổn thương không thể phục hồi khi viêm xoang hàm không được chữa khỏi bằng thuốc hoặc các kỹ thuật không xâm lấn khác |
| Caldwell Peak | Chưa có nghĩa | |
| Mount Caldwell | Chưa có nghĩa |
14 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 14
Thị trấn ở Liberia
- A town in Liberia.