Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calculate out
động từ
(verb)
US
/ˌ
k
æ
l
k
j
ə
ˌ
l
eɪ
t
ˈ
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Tính toán (cái gì đó)
động từ
To calculate (something).
2
Tính ra một con số tổng
động từ
To work out a total figure.
AI
1
Tính toán (cái gì đó)
2
Tính ra một con số tổng
1
Tính toán (cái gì đó)
2
Tính ra một con số tổng
1
Tính toán (cái gì đó)
2
Tính ra một con số tổng