Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calcium nitride
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
l
s
i
.
ə
m
ˈ
n
aɪ
.
t
ɹ
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Hợp chất nhị phân của canxi và nitơ, Ca₃N₂
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A binary compound of calcium and nitrogen, Ca₃N₂.
AI
1
Hợp chất nhị phân của canxi và nitơ
1
Hợp chất nhị phân của canxi và nitơ
1
Hợp chất nhị phân của canxi và nitơ