Dịch

calcium benzoate

danh từ (noun)
US/ˈkælsi.əm ˈbɛn.zoʊˌeɪt/

Nghĩa chính

  1. Muối canxi của axit benzoicdanh từkhông đếm được (uncountable)the calcium salt of benzoic acid

Đồng nghĩa (synonym)

AI