Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calander
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy cán láng
danh từ
The weevil Phlyctinus callosus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calander
Dạng gốc
(base form)
calander
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
calandre
từ tiếng Hy Lạp cổ
κύλινδρος
kúlindros
“cylinder”
Cùng gốc
(doublet)
calender
cylinder
AI
1
Máy cán láng
1
Máy cán láng
1
Máy cán láng