Dịch

cake crumbs

danh từ (noun)
US/ˈkeɪk ˈkɹʌmz/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Vụn bánh ngọtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Used other than figuratively or idiomatically: see cake, crumbs.
  2. Hầu như không có gìdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Hardly anything.

Ví dụ

  • .
  • .

AI